往後退 vãng hậu thối Hán Việt: vãng hậu thối Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 後 (hậu) + 退 (thối)Hán Việtvãng hậu thốiCấu tạo往 + 後 + 退 · vãng + hậu + thối nghĩa thành phần: vãng + hậu + thối Nghĩa EngCihui shrink back