往哲是與

wǎng zhé shì yǔ vãng triết thị dữ

Hán Việt: vãng triết thị dữ · Pinyin: wǎng zhé shì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (triết) + (thị) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往哲:先哲,前贤;与:赞许。古代圣贤所赞许的。