往哲是與 wǎng zhé shì yǔ · vãng triết thị dữ Hán Việt: vãng triết thị dữ · Pinyin: wǎng zhé shì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 哲 (triết) + 是 (thị) + 與 (dữ)Pinyinwǎng zhé shì yǔHán Việtvãng triết thị dữCấu tạo往 + 哲 + 是 + 與 · vãng + triết + thị + dữ nghĩa thành phần: vãng + triết + thị + dữ