往城裏去 vãng thành lí khứ Hán Việt: vãng thành lí khứ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 城 (thành) + 裏 (lí) + 去 (khứ)Hán Việtvãng thành lí khứCấu tạo往 + 城 + 裏 + 去 · vãng + thành + lí + khứ nghĩa thành phần: vãng + thành + lí + khứ Nghĩa EngCihui Up