往復力 vãng phục lực Hán Việt: vãng phục lực Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 力 (lực)Hán Việtvãng phục lựcCấu tạo往 + 復 + 力 · vãng + phục + lực nghĩa thành phần: vãng + phục + lực Nghĩa EngCihui 往復力 ǎngfùlì n. reciprocating force