往复力

vãng phục lực

Hán Việt: vãng phục lực

Tổng quan

Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực qua lại
  • Biên soạn reciprocating force

Eng

  • Cihui 往復力 ǎngfùlì n. reciprocating force

Từ liên quan

Gần nghĩa

往复锯 · 往复 · 往复投掷 · 往复运动 · 往復 · 往复泵 · 往复无穷 · 往复机构