往外沖 wǎng wài chōng · vãng ngoại trùng Hán Việt: vãng ngoại trùng · Pinyin: wǎng wài chōng Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 外 (ngoại) + 沖 (trùng)Pinyinwǎng wài chōngHán Việtvãng ngoại trùngCấu tạo往 + 外 + 沖 · vãng + ngoại + trùng nghĩa thành phần: vãng + ngoại + trùng