往左轉 vãng tả chuyển Hán Việt: vãng tả chuyển Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 左 (tả) + 轉 (chuyển)Hán Việtvãng tả chuyểnCấu tạo往 + 左 + 轉 · vãng + tả + chuyển nghĩa thành phần: vãng + tả + chuyển Nghĩa EngCihui 往左轉 ǎng zuǒ zhuǎn v.p. turn left