往常時

wǎng cháng shí vãng thường thì

Hán Việt: vãng thường thì · Pinyin: wǎng cháng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (thường) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往常。