往往會有 wǎng wǎng huì yǒu · vãng vãng hội hữu Hán Việt: vãng vãng hội hữu · Pinyin: wǎng wǎng huì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 往 (vãng) + 會 (hội) + 有 (hữu)Pinyinwǎng wǎng huì yǒuHán Việtvãng vãng hội hữuCấu tạo往 + 往 + 會 + 有 · vãng + vãng + hội + hữu nghĩa thành phần: vãng + vãng + hội + hữu