往往有之 vãng vãng hữu chi Hán Việt: vãng vãng hữu chi Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 往 (vãng) + 有 (hữu) + 之 (chi)Hán Việtvãng vãng hữu chiCấu tạo往 + 往 + 有 + 之 · vãng + vãng + hữu + chi nghĩa thành phần: vãng + vãng + hữu + chi Nghĩa EngCihui 往往有之 ǎngwǎngyǒuzhī f.e. as often happens