往昔地 vãng tích địa Hán Việt: vãng tích địa Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia Cấu tạo: 往 (vãng) + 昔 (tích) + 地 (địa)Hán Việtvãng tích địaCấu tạo往 + 昔 + 地 · vãng + tích + địa nghĩa thành phần: vãng + tích + địa Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia