往來體 wǎng lái tǐ · vãng lai thể Hán Việt: vãng lai thể · Pinyin: wǎng lái tǐ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 體 (thể)Pinyinwǎng lái tǐHán Việtvãng lai thểCấu tạo往 + 來 + 體 · vãng + lai + thể nghĩa thành phần: vãng + lai + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弓的往体和来体。Tân Hoa Tự Điển 1.指弓的往体和来体。