往来体 wǎng lái tǐ·vãng lai thể Hán Việt: vãng lai thể · Pinyin: wǎng lái tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指弓的往体和来体。 Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 體 (thể)Pinyinwǎng lái tǐHán Việtvãng lai thểCấu tạo往 + 來 + 體 · vãng + lai + thể nghĩa thành phần: vãng + lai + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指弓的往体和来体。 Từ liên quan Gần nghĩa往来帐 · 往来账 · 往來 · 往來翕忽 · 往来 · 往来帐户 · 往來八千返 · 往來體