往来折 vãng lai chiết Hán Việt: vãng lai chiết Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 来 (lai) + 折 (chiết)Hán Việtvãng lai chiếtCấu tạo往 + 来 + 折 · vãng + lai + chiết nghĩa thành phần: vãng + lai + chiết Nghĩa EngCihui 往來摺 ǎngláizhé n. current passbook