往来摺

vãng lai chiết

Hán Việt: vãng lai chiết

Tổng quan

Cấu tạo: 往 (vãng) + 来 (lai) + 折 (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ vãng lai
  • Biên soạn current passbook

Eng

  • Cihui 往來摺 ǎngláizhé n. current passbook

Từ liên quan

Gần nghĩa

往来帐 · 往来账 · 往来 · 往来帐户 · 往来体 · 往来如梭 · 往来存款 · 往来户口