往来账

vãng lai trướng

Hán Việt: vãng lai trướng

Tổng quan

c, 100 (chữ số La mã), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trăm đô la, (âm nhạc) đô, (toán học) số lượng thứ ba đã biết, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Côcain, người thứ ba, vật thứ ba (trong giả thiết), vật hình c (thông tục) loại a

Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ sách vãng lai

Từ liên quan

Gần nghĩa

往来帐 · 往來 · 往來翕忽 · 往来 · 往来帐户 · 往來八千返 · 往来账户 · 往來體