往死裡
vãng tử lí
Hán Việt: vãng tử lí · Pinyin: wǎng sǐ lǐ
Tổng quan
(khẩu ngữ) (đánh,...) đến chết
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) (đánh,...) đến chết
Eng
- CC-CEDICT (coll.) (to beat etc) to death
- Cihui (coll.) (to beat etc) to death