往裏擱人

vãng lí các nhân

Hán Việt: vãng lí các nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (lí) + (các) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往裡擱人 ǎng lǐ gē rén v.p. <coll.> get sb. into trouble