往裡看 wǎng lǐ kàn · vãng lí khán Hán Việt: vãng lí khán · Pinyin: wǎng lǐ kàn Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 裡 (lí) + 看 (khán)Pinyinwǎng lǐ kànHán Việtvãng lí khánCấu tạo往 + 裡 + 看 · vãng + lí + khán nghĩa thành phần: vãng + lí + khán Nghĩa EngCihui Look in