往裡走 wǎng lǐ zǒu · vãng lí tẩu Hán Việt: vãng lí tẩu · Pinyin: wǎng lǐ zǒu Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 裡 (lí) + 走 (tẩu)Pinyinwǎng lǐ zǒuHán Việtvãng lí tẩuCấu tạo往 + 裡 + 走 · vãng + lí + tẩu nghĩa thành phần: vãng + lí + tẩu