往走轉 wǎng zǒu zhuǎn · vãng tẩu chuyển Hán Việt: vãng tẩu chuyển · Pinyin: wǎng zǒu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 走 (tẩu) + 轉 (chuyển)Pinyinwǎng zǒu zhuǎnHán Việtvãng tẩu chuyểnCấu tạo往 + 走 + 轉 · vãng + tẩu + chuyển nghĩa thành phần: vãng + tẩu + chuyển