往返走 wǎng fǎn zǒu · vãng phản tẩu Hán Việt: vãng phản tẩu · Pinyin: wǎng fǎn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 返 (phản) + 走 (tẩu)Pinyinwǎng fǎn zǒuHán Việtvãng phản tẩuCấu tạo往 + 返 + 走 · vãng + phản + tẩu nghĩa thành phần: vãng + phản + tẩu