往那邊

wǎng nà biān vãng na biên

Hán Việt: vãng na biên · Pinyin: wǎng nà biān

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó

Cấu tạo: (vãng) + (na) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó