往鬧區

vãng nháo khu

Hán Việt: vãng nháo khu

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) khu buôn bán kinh doanh, ở khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh, về phía khu buôn bán kinh doanh, đi vào thành phố (từ ngoài hay từ phía trên)

Cấu tạo: (vãng) + (nháo) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) khu buôn bán kinh doanh, ở khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh, về phía khu buôn bán kinh doanh, đi vào thành phố (từ ngoài hay từ phía trên)