徵信錄 trưng tín lục Hán Việt: trưng tín lục Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 信 (tín) + 錄 (lục)Hán Việttrưng tín lụcCấu tạo徵 + 信 + 錄 · trưng + tín + lục nghĩa thành phần: trưng + tín + lục Nghĩa EngCihui 徵信錄 hēngxìnlù n. report on financial management