徵信所 trưng tín sở Hán Việt: trưng tín sở Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 信 (tín) + 所 (sở)Hán Việttrưng tín sởCấu tạo徵 + 信 + 所 · trưng + tín + sở nghĩa thành phần: trưng + tín + sở Nghĩa EngCihui 徵信所 hēngxìnsuǒ p.w. credit-information bureau M:¹jiā