征兵制
trưng binh chế
Hán Việt: trưng binh chế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chế độ tuyển quân
- Biên soạn 徵兵制 hēngbīngzhì n. <mil.> 1. conscription system 2. universal military service
Mainland
- Kaggle Zh-Vi recruiting system
Eng
- Cihui 徵兵制 hēngbīngzhì n. <mil.> 1. conscription system 2. universal military service
- Tần suất từ 徵兵制 hēngbīngzhì n. <mil.> 1. conscription system 2. universal military service