徵兵制

trưng binh chế

Hán Việt: trưng binh chế

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (binh) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徵兵制 hēngbīngzhì n. <mil.> 1. conscription system 2. universal military service