征服者
chinh phục giả
Hán Việt: chinh phục giả · Pinyin: zhēng fú zhě
Tổng quan
kẻ chinh phục
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ chinh phục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戰勝者。如:「他以征服者的姿態蒞臨會場。」
Eng
- CC-CEDICT conqueror
- Cihui conqueror
ja
- JMdict conqueror