征求家长意见

zhēng qiú jiā cháng yì jiànchinh cầu gia trường ý kiến

Hán Việt: chinh cầu gia trường ý kiến · Pinyin: zhēng qiú jiā cháng yì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 征 (chinh) + 求 (cầu) + 家 (gia) + 長 (trường) + 意 (ý) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy ý kiến

Đức

  • Handedict die Meinung der Eltern einholen

Từ liên quan

Gần nghĩa

意见一致的 · 意见不同的 · 意见征询活动 · 征求…意见 · 征求意见本 · 意見 <cm> · 意见不一致 · 意见不同,争执