征求意见本 trưng cầu ý kiến bổn Hán Việt: trưng cầu ý kiến bổn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 求 (cầu) + 意 (ý) + 見 (kiến) + 本 (bổn)Hán Việttrưng cầu ý kiến bổnTừ loạidanhCấu tạo徵 + 求 + 意 + 見 + 本 · trưng + cầu + ý + kiến + bổn nghĩa thành phần: trưng + cầu + ý + kiến + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản nhápBiên soạn 徵求意見本 hēngqiú yìjiàn-běn n. trial editionEngCihui 徵求意見本 hēngqiú yìjiàn-běn n. trial edition Từ liên quan Gần nghĩa征求…意见 · 征求会员 · 征求家长意见 · 征求意见 · 征求订户