征虏亭 chinh lỗ đình Hán Việt: chinh lỗ đình Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 虏 (lỗ) + 亭 (đình)Hán Việtchinh lỗ đìnhCấu tạo征 + 虏 + 亭 · chinh + lỗ + đình nghĩa thành phần: chinh + lỗ + đình