徵貴徵賤

zhēng guì zhēng jiàn trưng quý trưng tiện

Hán Việt: trưng quý trưng tiện · Pinyin: zhēng guì zhēng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (quý) + (trưng) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征:征兆。征贵:涨价的征兆;征贱:跌价的征兆。指价格波动的征兆。