徵逐聲色 trưng trục thanh sắc Hán Việt: trưng trục thanh sắc Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 逐 (trục) + 聲 (thanh) + 色 (sắc)Hán Việttrưng trục thanh sắcCấu tạo徵 + 逐 + 聲 + 色 · trưng + trục + thanh + sắc nghĩa thành phần: trưng + trục + thanh + sắc Nghĩa EngCihui 徵逐聲色 hēngzhú shēng-sè v.o. indulge in women and song