徵集令 trưng tập lệnh Hán Việt: trưng tập lệnh Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 集 (tập) + 令 (lệnh)Hán Việttrưng tập lệnhCấu tạo徵 + 集 + 令 · trưng + tập + lệnh nghĩa thành phần: trưng + tập + lệnh Nghĩa EngCihui 徵集令 hēngjílìng n. <mil.> call-up