徑列條 kính liệt điều Hán Việt: kính liệt điều Tổng quan danh từ, số nhiều trabeculae Cấu tạo: 徑 (kính) + 列 (liệt) + 條 (điều)Hán Việtkính liệt điềuCấu tạo徑 + 列 + 條 · kính + liệt + điều nghĩa thành phần: kính + liệt + điều Nghĩa ViệtCihui danh từ, số nhiều trabeculae