徑列條

kính liệt điều

Hán Việt: kính liệt điều

Tổng quan

danh từ, số nhiều trabeculae

Cấu tạo: (kính) + (liệt) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ, số nhiều trabeculae