徑啓者

jìng qǐ zhě kính khải giả

Hán Việt: kính khải giả · Pinyin: jìng qǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (khải) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直接收读信函的人。旧时书信中套词,不作寒暄恭维,直接陈事时用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直接收读信函的人。旧时书信中套词,不作寒暄恭维,直接陈事时用之。