徑寸心 jìng cùn xīn · kính thốn tâm Hán Việt: kính thốn tâm · Pinyin: jìng cùn xīn Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 寸 (thốn) + 心 (tâm)Pinyinjìng cùn xīnHán Việtkính thốn tâmCấu tạo徑 + 寸 + 心 · kính + thốn + tâm nghĩa thành phần: kính + thốn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寸心。心在胸中占径寸之地,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸心。心在胸中占径寸之地,故称。