徑寸珠

jìng cùn zhū kính thốn châu

Hán Việt: kính thốn châu · Pinyin: jìng cùn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thốn) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直径一寸的大珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直径一寸的大珠。