徑直地 kính trực địa Hán Việt: kính trực địa Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 直 (trực) + 地 (địa)Hán Việtkính trực địaCấu tạo徑 + 直 + 地 · kính + trực + địa nghĩa thành phần: kính + trực + địa Nghĩa EngCihui direct