徑直的 kính trực đích Hán Việt: kính trực đích Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 直 (trực) + 的 (đích)Hán Việtkính trực đíchCấu tạo徑 + 直 + 的 · kính + trực + đích nghĩa thành phần: kính + trực + đích Nghĩa EngCihui direct