待會兒

dāi huì r đãi hội nhi

Hán Việt: đãi hội nhi · Pinyin: dāi huì r

Tổng quan

một lát | lát nữa | cũng đọc là hoặc

Cấu tạo: (đãi) + (hội) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lát | lát nữa | cũng đọc là hoặc

Eng

  • CC-CEDICT in a moment|later|also pr. [dai1 hui3 r5] or [dai1 hui5 r5]
  • Cihui in a moment; later; also pr. or