待發箱 đãi phát tương Hán Việt: đãi phát tương Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 發 (phát) + 箱 (tương)Hán Việtđãi phát tươngCấu tạo待 + 發 + 箱 · đãi + phát + tương nghĩa thành phần: đãi + phát + tương Nghĩa EngCihui Outbox