待命室 đãi mệnh thất Hán Việt: đãi mệnh thất Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 命 (mệnh) + 室 (thất)Hán Việtđãi mệnh thấtCấu tạo待 + 命 + 室 · đãi + mệnh + thất nghĩa thành phần: đãi + mệnh + thất Nghĩa EngCihui ready room