待回見 dài huí jiàn · đãi hồi kiến Hán Việt: đãi hồi kiến · Pinyin: dài huí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 回 (hồi) + 見 (kiến)Pinyindài huí jiànHán Việtđãi hồi kiếnCấu tạo待 + 回 + 見 · đãi + hồi + kiến nghĩa thành phần: đãi + hồi + kiến