待會見 dài huì jiàn · đãi hội kiến Hán Việt: đãi hội kiến · Pinyin: dài huì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 會 (hội) + 見 (kiến)Pinyindài huì jiànHán Việtđãi hội kiếnCấu tạo待 + 會 + 見 · đãi + hội + kiến nghĩa thành phần: đãi + hội + kiến