待會見

dài huì jiànđãi hội kiến

Hán Việt: đãi hội kiến · Pinyin: dài huì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 待 (đãi) + 會 (hội) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gặp lại sau

Đức

  • Handedict bis gleich

Từ liên quan

Gần nghĩa

会见者 · 待會兒 · 會見 · 待會 · 会见厅 · 会见室 · 會見接見 · 会见某人