待檢庫 dài jiǎn kù · đãi kiểm khố Hán Việt: đãi kiểm khố · Pinyin: dài jiǎn kù Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 檢 (kiểm) + 庫 (khố)Pinyindài jiǎn kùHán Việtđãi kiểm khốCấu tạo待 + 檢 + 庫 · đãi + kiểm + khố nghĩa thành phần: đãi + kiểm + khố