待用的 đãi dụng đích Hán Việt: đãi dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtđãi dụng đíchCấu tạo待 + 用 + 的 · đãi + dụng + đích nghĩa thành phần: đãi + dụng + đích Nghĩa EngCihui in pickle