待詔公車

dài zhào gōng chē đãi chiếu công xa

Hán Việt: đãi chiếu công xa · Pinyin: dài zhào gōng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (chiếu) + (công) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 待:等待;诏:诏命,皇帝发出的命令;公车:汉代以公家车马递送应举的人,后举人被称为公车。在公车官署随时准备皇帝召唤。