待质所 dài zhì suǒ · đãi chất sở Hán Việt: đãi chất sở · Pinyin: dài zhì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 质 (chất) + 所 (sở)Pinyindài zhì suǒHán Việtđãi chất sởCấu tạo待 + 质 + 所 · đãi + chất + sở nghĩa thành phần: đãi + chất + sở