徇私情 tuẫn tư tình Hán Việt: tuẫn tư tình Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 私 (tư) + 情 (tình)Hán Việttuẫn tư tìnhCấu tạo徇 + 私 + 情 · tuẫn + tư + tình nghĩa thành phần: tuẫn + tư + tình Nghĩa EngCihui 徇私情 ùn sīqíng v.o. practice favoritism