很多時 hěn duō shí · ngận đa thì Hán Việt: ngận đa thì · Pinyin: hěn duō shí Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 多 (đa) + 時 (thì)Pinyinhěn duō shíHán Việtngận đa thìCấu tạo很 + 多 + 時 · ngận + đa + thì nghĩa thành phần: ngận + đa + thì