很多时

hěn duō shíngận đa thì

Hán Việt: ngận đa thì · Pinyin: hěn duō shí

Tổng quan

Cấu tạo: 很 (ngận) + 多 (đa) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thường xuyên

Đức

  • Handedict oftmals

Từ liên quan

Gần nghĩa

很多地 · 很多次 · 很多的 · 多时 · 多時 · 很多 · 很多的烦恼 · 很多的选票