很多次 hěn duō cì·ngận đa thứ Hán Việt: ngận đa thứ · Pinyin: hěn duō cì Tổng quan rất nhiều lần Cấu tạo: 很 (ngận) + 多 (đa) + 次 (thứ)Pinyinhěn duō cìHán Việtngận đa thứTừ loạitínhCấu tạo很 + 多 + 次 · ngận + đa + thứ nghĩa thành phần: ngận + đa + thứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất nhiều lầnVietPhrases rất nhiều lầnĐứcHandedict tausendfach Từ liên quan Gần nghĩa很多地 · 很多的 · 多次 · 很多 · 多次反复的 · 很多时 · 多次反射 · 多次曝光